有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Kanji
/
N1
/
帳
帳
sổ, sách, cuốn, màn, rèm, lều
N1
11 nét
On'yomi
チョウ
chou
Kun'yomi
とばり
tobari
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
Ví dụ
夜のとばりが下りつつある。
Darkness is falling.
Từ có kanji này
電話帳
でんわちょう
danh bạ điện thoại
手帳
てちょう
sổ tay, sách hướng dẫn
通帳
つうちょう
sổ tiết kiệm, sổ tài khoản
~帳
~ちょう
vở ghi chép, sổ cái, sổ đăng ký
几帳面
きちょうめん
tỉ mỉ, cẩn thận