でんわちょう denwachou
danh bạ điện thoại
điện, điện khí
N5
chuyện, nói chuyện, ngôn ngữ
sổ, sách, cuốn, màn, rèm, lều
N1
電話帳で番号[ばんごう]を調[しら]べる
在電話號碼簿上查電話號碼