要
cần, điểm chính, bản chất
N39 nét
On'yomi
ヨウ you
Kun'yomi
い.る i.ruかなめ kaname
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Ví dụ
このプロジェクトを成功させるには、チームワークが要です。
Tinh thần làm việc nhóm là chìa khóa để làm cho dự án này thành công.
医者に診てもらう必要がありますか?
Tôi có cần phải đi gặp bác sĩ không?
この要点を理解することが最も重要です。
Hiểu được điểm chính này là điều quan trọng nhất.
Từ có kanji này
重要じゅうようquan trọng, cần thiết必要ひつようcần thiết, bắt buộc要るいるcần, yêu cầu主要しゅようchính, chủ yếu必要性ひつようせいsự cần thiết, nhu cầu要求ようきゅうyêu cầu, đòi hỏi; điều kiện概要がいようđề cương, tóm tắt需要じゅようnhu cầu, sự cần thiết重要視じゅうようしcoi trọng, đề cao要するにようするにtóm lại, nói cách khác要はようはđiểm là, tóm lại, về bản chất要員よういんnhân viên cần thiết, đội ngũ要旨ようしý chính, điểm cốt lõi, bản chất要素ようそyếu tố, nhân tố, thành phần要点ようてんđiểm chính, mục tiêu chủ yếu要望ようぼうnhu cầu, mong muốn mạnh mẽ, yêu cầu要約ようやくtóm tắt, đề cương, nội dung chính要領ようりょうmẹo, điểm chính, bản chất肝要かんようcần thiết, quan trọng強要きょうようép buộc, tống tiền