要するに
ようするに yousuruni
tóm lại, nói cách khác
N2Trạng từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
Ví dụ
要するに準備不足だったのだ
Tóm lại, vấn đề là sự chuẩn bị chưa đầy đủ
ようするに yousuruni
tóm lại, nói cách khác
要するに準備不足だったのだ
Tóm lại, vấn đề là sự chuẩn bị chưa đầy đủ