sắt

N213 nét

On'yomi

テツ tetsu

Kun'yomi

くろがね kurogane

Thứ tự nét viết

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13

Ví dụ

鉄は最も有用な金属です。

Sắt là kim loại hữu ích nhất.

鉄は熱をよく伝える。

Sắt dẫn nhiệt rất tốt.

鉄は硬い。

Sắt rất cứng.

鉄の原子番号は26です。

Số nguyên tử của sắt là 26.

鉄は金より遥かに役に立つ。

Sắt hữu ích hơn vàng nhiều lần.

鉄は有用な金属です。

Sắt là một kim loại hữu ích.

金は鉄より重い。

Vàng nặng hơn sắt.

鉄は金よりも硬い。

Sắt cứng hơn vàng.

木は浮くが鉄は沈む。

Gỗ nổi, nhưng sắt chìm.

金は鉄よりも貴重だ。

Vàng quý giá hơn sắt.