有閑日語
Bài viếtTừ vựngKanjiLuyện tậpBảng giá
Bài viếtTừ vựngKanjiLuyện tậpBảng giá
  1. Kanji
  2. /
  3. N3
  4. /
  5. 集
集

tập hợp, tụ tập, kéo lại

N312 nét

On'yomi

シュウ shuu

Kun'yomi

あつ.まる atsu.maruあつ.める atsu.meruつど.う tsudo.u

Thứ tự nét viết

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

Ví dụ

競馬で稼ぐ!ありえないほど儲かる競馬ノウハウ集!

Earn money on the races! Know-how collection on horse racing will have you raking it in!

Từ có kanji này

集まるあつまるtập hợp, tụ tập, tích lũy集めるあつめるthu thập, tập hợp集合しゅうごうtụ tập, hội họp集まりあつまりcuộc họp, tập hợp, hội tụ集団しゅうだんnhóm, tập thể集中しゅうちゅうtập trung募集ぼしゅうtuyển dụng, xin tham gia集会しゅうかいhội họp, tập hợp集金しゅうきんthu tiền集計しゅうけいtính tổng cộng全集ぜんしゅうtoàn tập, tuyển tập編集へんしゅうbiên tập, tổng hợp群集ぐんしゅうđông; tập hợp採集さいしゅうbộ sưu tập, sưu tập収集しゅうしゅうtập hợp, nhóm集いつどいcuộc họp, hội tụ集積しゅうせきtích lũy, tập hợp集大成しゅうたいせいđỉnh cao, tổng hợp特集とくしゅうchuyên mục, phiên bản đặc biệt文集ぶんしゅうtuyển tập, bộ sưu tập

© 2026 有閑日語. Bảo lưu mọi quyền.

Giới thiệuĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtLiên hệ特定商取引法に基づく表記