集まり

あつまり atsumari

cuộc họp, tập hợp, hội tụ

N3Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

3⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

きょうの集まりは8時からです

Buổi họp hôm nay lúc 8 giờ