題
đề tài, chủ đề
N418 nét
On'yomi
ダイ dai
Kun'yomi
—Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Ví dụ
「友情」という題で作文を書きなさい。
Write an essay on "Friendship".
先生は私達に宿題として10題の問題を割り当てた。
The teacher assigned us ten problems for homework.
なぜその題を選んだのか。
Why did you choose that particular subject?
合わせて600題はきつい。
600 problems will be tough going.
この劇の題は「オセロ」です。
The title of this play is "Othello".
「秘めた恋」という題の作文で、メアリーは賞をもらった。
Mary received an award for her composition called "Secret love".
Từ có kanji này
宿題しゅくだいbài tập về nhà問題もんだいbài toán, câu hỏi; rắc rối~放題~ほうだいtự do ~, không giới hạn ~話題わだいđề tài, chủ đề課題かだいnhiệm vụ, bài tập; vấn đề cần giải議題ぎだいchủ đề thảo luận, chương trình主題しゅだいchủ đề, nội dung題だいtiêu đề, đề tài; câu hỏi題名だいめいtiêu đề, đầu đề放題ほうだいkhông giới hạn, tự do仮題かだいtiêu đề tạm thời出題しゅつだいra đề, soạn đề thi題するだいするtiêu đề, đầu đề