有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
出題
出題
しゅつだい
shutsudai
ra đề, soạn đề thi
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
出
ra, rời đi, lộ ra
N5
題
đề tài, chủ đề
N4
Ví dụ
過去出題された問題
過去考過的題目