verification, effect, testing

N318 nét

On'yomi

ケン kenゲン gen

Kun'yomi

あかし akashiしるし shirushiため.す tame.suためし tameshi

Thứ tự nét viết

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18

Ví dụ

このメールアドレスが本当に使われているか確認するため、検証メールを送信しました。

Chúng tôi đã gửi một email xác minh để xác nhận rằng địa chỉ email này đang được sử dụng.

新しい薬の効験を確かめるために、大規模な臨床試験が行われている。

Các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn đang được tiến hành để xác minh hiệu quả của loại thuốc mới này.

私は経験を通じてその理論の正しさを検証することができた。

Thông qua kinh nghiệm của mình, tôi đã có thể xác minh tính chính xác của lý thuyết đó.