実験
じっけん jikken
thí nghiệm, thử nghiệm
N3Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
うまくいくかどうか実験してみる
Thử nghiệm xem có thành công hay không
じっけん jikken
thí nghiệm, thử nghiệm
うまくいくかどうか実験してみる
Thử nghiệm xem có thành công hay không