お返し
おかえし okaeshi
quà tặng lại, đáp lễ; trả thù; tiền lẻ
N1Danh từ
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
これ、先日(せんじつ)のお返しです
Đây là món quà đáp lại từ hôm kia.
おかえし okaeshi
quà tặng lại, đáp lễ; trả thù; tiền lẻ
これ、先日(せんじつ)のお返しです
Đây là món quà đáp lại từ hôm kia.