有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
盛暑
盛暑
せいしょ
seisho
nắng nóng cao điểm
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
盛
thịnh vượng, phát triển, sung mãn
N1
暑
nóng bức, nắng nóng, hè
N1