有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
蝸牛
蝸牛
かたつむり
katatsumuri
ốc sên
N1
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
牛
bò
N3