有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
住まう
住まう
すまう
sumau
cư trú, sống
N1
動詞
自動詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
住
ở, cư trú, sống, sinh sống
N3