荒っぽい

あらっぽい arappoi

thô, sơ sài, bạo lực

N1Tính từTính từ đuôi いTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng4

Ví dụ

言葉遣いが荒っぽい

Cách nói chuyện thô lỗ