華やか
はなやか hanayaka
tuyệt đẹp, rộng rỡ
N1Tính từTính từ đuôi な★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
Ví dụ
彼は俳優として華やかな生涯(しょうがい)を送った
anh ấy sống một cuộc đời rực rỡ như một diễn viên
はなやか hanayaka
tuyệt đẹp, rộng rỡ
彼は俳優として華やかな生涯(しょうがい)を送った
anh ấy sống một cuộc đời rực rỡ như một diễn viên