華やか

はなやか hanayaka

tuyệt đẹp, rộng rỡ

N1Tính từTính từ đuôi なTừ cơ bản

Trọng âm

2

Ví dụ

彼は俳優として華やかな生涯(しょうがい)を送った

anh ấy sống một cuộc đời rực rỡ như một diễn viên