有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
勝ち越す
勝ち越す
かちこす
kachikosu
thắng cách biệt, vượt lên, vượt quá
N1
動詞
自動詞
Trọng âm
3
⓪ 平板
Kanji trong từ này
勝
chiến thắng, thắng, ưu việt
N3