有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
財
財
ざい
zai
tài sản, khối tài sản
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
財
tài sản, tiền bạc, của cải
N3
Ví dụ
財を成(な)す
發財