有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
裁つ
裁つ
たつ
tatsu
cắt, tỉa, may đo
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
裁
may vá, phán quyết, cắt
N1
Ví dụ
ズボンを裁つ
裁剪褲子