振り込み
ふりこみ furikomi
gửi tiết kiệm, chuyển khoản
N1Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
給料は自動振り込みになっている
Lương được chuyển khoản tự động
ふりこみ furikomi
gửi tiết kiệm, chuyển khoản
給料は自動振り込みになっている
Lương được chuyển khoản tự động