有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
満月
満月
まんげつ
mangetsu
trăng tròn
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
満
đầy, đủ, thỏa mãn
N3
月
tháng, mặt trăng
N5