有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
惨事
惨事
さんじ
sanji
bi kịch, thảm họa
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
惨
thảm khốc, bi thương, tàn bạo
N1
事
việc, sự việc, sự thật
N4