終日

しゅうじつ shuujitsu

suốt ngày, cả ngày

N1Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

終日読書に耽(ふけ)る

dành cả ngày để đắm chìm trong đọc sách