有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
仲人
仲人
なこうど
nakoudo
người mai mối
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
仲
trung gian, quan hệ, mối quan hệ
N2
人
người
N5