賄う
まかなう makanau
cung cấp thức ăn, nuôi dưỡng
N1Động từNgoại động từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
Ví dụ
アルバイトで生活費を賄う
Chi trả chi phí sinh hoạt bằng tiền làm thêm
まかなう makanau
cung cấp thức ăn, nuôi dưỡng
アルバイトで生活費を賄う
Chi trả chi phí sinh hoạt bằng tiền làm thêm