賄う

まかなう makanau

cung cấp thức ăn, nuôi dưỡng

N1Động từNgoại động từTừ cơ bản

Trọng âm

3

Ví dụ

アルバイトで生活費を賄う

Chi trả chi phí sinh hoạt bằng tiền làm thêm