有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
恩義
恩義
おんぎ
ongi
ân huệ, nợ biết ơn
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
恩
ơn, tử tế, lòng thương, ân huệ
N1
義
nghĩa, công lý, đạo đức, danh dự
N1