理屈っぽい

りくつっぽい rikutsuppoi

hay cãi cỗi, chuyên chế

N1Tính từTính từ đuôi いTừ cơ bản

Trọng âm

5

Ví dụ

理屈っぽいから嫌われる

bị ghét vì quá hay phân tích