有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
弱る
弱る
よわる
yowaru
trở nên yếu; gặp rắc rối
N1
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
弱
yếu, nét yếu, mỏng yếu
N2
Ví dụ
英語で話し掛けられて弱った
別人用英語跟我搭話,很爲難