有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
歩む
歩む
あゆむ
ayumu
đi bộ, tiến lên
N1
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
歩
đi bộ, bước
N3
Ví dụ
いばらの道を歩んできた
走過了布滿荊棘的路