有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
折り畳む
折り畳む
おりたたむ
oritatamu
gấp lại, gập
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
4
⓪ 平板
Kanji trong từ này
折
gấp, gãy, bẻ, cong, nhuần phục
N3
畳
thảm tatami, gấp lại, đóng
N2