軒並み

のきなみ nokinami

hàng nhà, đồng bộ toàn bộ

N1名詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Ví dụ

不景気で企業が軒並み経営不振だ

因不景氣,企業都經營困難