有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
華々しい
華々しい
はなばなしい
hanabanashii
tuyệt đẹp, rực rỡ
N1
形容詞
イ形容詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
華
huy hoàng, hoa, tỏa sáng, hoa lệ
N1
Ví dụ
華々しく登場する
閃亮登場