有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
給金
給金
きゅうきん
kyuukin
tiền lương, công lương
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
給
lương, tiền công, cấp
N3
金
vàng, kim loại
N5