有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
経る
経る
へる
heru
trải qua, kinh nghiệm
N1
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
経
kinh, vĩ độ, kinh qua
N3
Ví dụ
多くの試練を経て、やっと成功した
經歷重重考驗,終於成功了