有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
持ち去る
持ち去る
もちさる
mochisaru
mang đi, lấy đi
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
3
⓪ 平板
Kanji trong từ này
持
cầm, giữ, có
N4
去
đi, quá khứ, bỏ, rời
N3