有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
生乾き
生乾き
なまがわき
namagawaki
nửa khô, còn ẩm
N1
名詞
Trọng âm
3
⓪ 平板
Kanji trong từ này
生
sống, thật, sinh ra
N3
乾
khô, cằn, vắt, trời
N2