しんぼうづよい shinbouduyoi
kiên nhẫn, kiên trì
cay, đắng, cực khổ
N2
mạnh mẽ, mạnh
N4
辛抱強く研究を続ける
耐心地繼續研究
我慢強い(がまんづよい)
忍耐力強