有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
避難
避難
ひなん
hinan
sơ tán, trốn chạy
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
避
tránh, lẩn tránh, phòng tránh
N1
Ví dụ
避難訓練
避難訓練