有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
野暮ったい
野暮ったい
やぼったい
yabottai
chưa tinh tế, nông cạn, cũ kỹ
N1
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
野
cánh đồng, hoang dã
N4