有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
か弱い
か弱い
かよわい
kayowai
mỏng manh, yếu ớt
N1
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
弱
yếu, nét yếu, mỏng yếu
N2
Ví dụ
病後のか弱い体で仕事をする
拖着病後衰弱的身體進行工作