有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
窮地
窮地
きゅうち
kyuuchi
tình thế khó khăn
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
窮
cùng cực, nghèo nàn, hoang mang
N1
地
đất, mặt đất, vùng
N4