有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
百貨
百貨
ひゃっか
hyakka
hàng hóa
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
百
trăm
N5
貨
hàng hoá, tài sản
N2