簡潔

かんけつ kanketsu

tính ngắn gọn, vắn tắt

N1Tính từTính từ đuôi なTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

簡潔にまとめる

Tóm tắt ngắn gọn