有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
軽んじる
軽んじる
かろんじる
karonjiru
coi thường, phớt lờ
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
軽
nhẹ, không quan trọng, tầm thường
N2
Ví dụ
敵を軽んじる
輕敵