有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
均等
均等
きんとう
kintou
bình đẳng, công bằng
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
均
bằng nhau, trung bình
N2
等
vân vân, cấp, bằng, tương đương
N3