有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
田園
田園
でんえん
denen
vùng quê, nông thôn
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
田
cánh đồng, ruộng lúa
N4
園
vườn, công viên, khu
N3