有閑日語
Bài viếtTừ vựngKanjiLuyện tậpBảng giá
Bài viếtTừ vựngKanjiLuyện tậpBảng giá
  1. Kanji
  2. /
  3. N3
  4. /
  5. 園
園

vườn, công viên, khu

N313 nét

On'yomi

エン en

Kun'yomi

その sono

Thứ tự nét viết

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13

Ví dụ

彼らは私の果実園を荒らした。

They robbed my orchard.

彼らは私の果実園からりんごを盗んだ。

They stole apples from my orchard.

Từ có kanji này

園長えんちょうhiệu trưởng, giám đốc公園こうえんcông viên, vườn幼稚園ようちえんnhà trẻ, mầm non~園~えんvườn, công viên庭園ていえんvườn, cảnh quan動物園どうぶつえんvườn thú遊園地ゆうえんちcông viên giải trí園芸えんげいlàm vườn, trồng trọt開園かいえんkhai mạc, mở cửa vườn học休園きゅうえんđóng cửa tạm thời田園でんえんvùng quê, nông thôn入園にゅうえんvào vườn thú, vào mầm non

© 2026 有閑日語. Bảo lưu mọi quyền.

Giới thiệuĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtLiên hệ特定商取引法に基づく表記