有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
極めて
極めて
きわめて
kiwamete
cực kỳ, rất lắm
N1
副詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
極
cực, cực đại, tận cùng, vô cùng
N2
Ví dụ
極めて失礼な言い方
極其失禮的說法