採決

さいけつ saiketsu

bỏ phiếu, phiếu bầu

N1Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng1

Ví dụ

強行(きょうこう)採決

Bỏ phiếu thông qua cưỡng chế